october 12
Định nghĩa
Danh từ riêng: Ngày 12 tháng 10, một ngày lễ chính thức kỷ niệm việc Christopher Columbus khám phá ra châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày 12 tháng 10 được tổ chức như một ngày lễ công cộng ở một số quốc gia.)
- (Nhiều người được nghỉ làm vào ngày 12 tháng 10.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Columbus Day": Tên gọi phổ biến khác của ngày lễ này tại Hoa Kỳ.
- Columbus Day, observed on October 12, honors the explorer's arrival in the Americas. (Ngày Columbus, được tổ chức vào ngày 12 tháng 10, tôn vinh sự xuất hiện của nhà thám hiểm tại châu Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Día de la Raza: Tên gọi của ngày lễ này ở các nước Mỹ Latinh, nhấn mạnh sự giao thoa văn hóa.
- In many Latin American countries, October 12 is known as Día de la Raza. (Ở nhiều quốc gia Mỹ Latinh, ngày 12 tháng 10 được gọi là Día de la Raza.)
Từ đồng nghĩa
- Columbus Day: Ngày lễ Columbus (tên gọi phổ biến tại Hoa Kỳ).
- Discovery Day: Ngày khám phá (tên gọi ở một số nơi khác).
Các cụm từ liên quan
- Observe October 12: tổ chức hoặc kỷ niệm ngày 12 tháng 10.
- Schools are closed to observe October 12. (Các trường học đóng cửa để kỷ niệm ngày 12 tháng 10.)
Thành ngữ liên quan
- "Columbus sailed the ocean blue": Một câu nói vần trong tiếng Anh dùng để ghi nhớ sự kiện Columbus khám phá châu Mỹ vào năm 1492.
- In 1492, Columbus sailed the ocean blue, and October 12 marks that historic voyage. (Vào năm 1492, Columbus đã vượt đại dương xanh, và ngày 12 tháng 10 đánh dấu chuyến đi lịch sử đó.)